- 辶sước(đi, bước chân)
- 不bất(không)
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
hoàn trả; bồi hoàn
中用钱还债或还款yòng qián huán zhài huò huán kuǎn
Tôi phải trả lại số tiền này.
hoàn trả; bồi hoàn
中用钱还债或还款yòng qián huán zhài huò huán kuǎn
Tôi phải trả lại số tiền này.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
hoàn trả; bồi hoàn
hoàn trả; bồi hoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.