- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bể chứa nước; bồn chứa nước
Cái bồn chứa nước này rất lớn.
bể chứa nước; bồn chứa nước
Cái bồn chứa nước này rất lớn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
bể chứa nước; bồn chứa nước
bể chứa nước; bồn chứa nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.