- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ ghi nợ; thẻ debit
Tôi có một cái thẻ ghi nợ.
thẻ ghi nợ; thẻ debit
Tôi có một cái thẻ ghi nợ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ ghi nợ; thẻ debit
thẻ ghi nợ; thẻ debit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.