- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tài khoản tiết kiệm (ngân hàng)
Tôi có một tài khoản tiết kiệm.
tài khoản tiết kiệm (ngân hàng)
Tôi có một tài khoản tiết kiệm.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tài khoản tiết kiệm (ngân hàng)
tài khoản tiết kiệm (ngân hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.