- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
lựu đạn cay; đạn gây chảy nước mắt
Cảnh sát đã bắn lựu đạn cay.
lựu đạn cay; đạn hơi cay
lựu đạn cay; đạn gây chảy nước mắt
Cảnh sát đã bắn lựu đạn cay.
lựu đạn cay; đạn hơi cay
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lựu đạn cay; đạn gây chảy nước mắt
lựu đạn cay; đạn gây chảy nước mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.