- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
nhân tố thúc đẩy; động lực thúc đẩy
Anh ấy là động lực thúc đẩy dự án này.
nhân tố thúc đẩy; động lực thúc đẩy
Anh ấy là động lực thúc đẩy dự án này.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhân tố thúc đẩy; động lực thúc đẩy
nhân tố thúc đẩy; động lực thúc đẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.