- 亻nhân(người)
- 囟tín(thóp đầu (não bộ))
- 八bát(tám, tản ra)
- 夂truy(đi chậm, tụt lại sau)
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Anh ấy là một tên ngốc.
thằng ngốc; đồ ngu (khẩu, tục)
gã to xác mà ngốc; thằng khổng lồ ngốc nghếch
Anh ấy là một tên ngốc to xác.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Anh ấy là một tên ngốc.
thằng ngốc; đồ ngu (khẩu, tục)
gã to xác mà ngốc; thằng khổng lồ ngốc nghếch
Anh ấy là một tên ngốc to xác.
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gã to xác ngốc nghếch; đồ khờ to xác
gã to xác ngốc nghếch; đồ khờ to xác