- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ra thể thống gì; đúng đắn; phải phép (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ)
ra thể thống gì; đúng đắn; phải phép (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
ra thể thống gì; đúng đắn; phải phép (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ)
ra thể thống gì; đúng đắn; phải phép (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.