- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
dáng vẻ; diện mạo(kế thừa)
dáng vẻ; diện mạo(kế thừa)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
dáng vẻ; diện mạo
dáng vẻ; diện mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.