- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nho sinh; học trò Nho giáo
Anh ấy là một nho sinh.
nho sinh; học trò Nho giáo
Anh ấy là một nho sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nho sinh; học trò Nho giáo
nho sinh; học trò Nho giáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.