- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
con cháu tự có phúc phần của con cháu [thành ngữ]
Con cháu có phúc của con cháu, đừng vì con cháu mà làm trâu ngựa.
con cháu tự có phúc phần của con cháu [thành ngữ]
Con cháu có phúc của con cháu, đừng vì con cháu mà làm trâu ngựa.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
con cháu tự có phúc phần của con cháu [thành ngữ]
con cháu tự có phúc phần của con cháu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.