- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
anh em tranh chấp nội bộ; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
Họ đấu đá nội bộ, khiến gia đình rất lo lắng.
anh em tranh chấp nội bộ; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
Họ đấu đá nội bộ, khiến gia đình rất lo lắng.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
anh em tranh chấp nội bộ; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
anh em tranh chấp nội bộ; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.