- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
dùng vũ lực trước, lễ nghĩa sau [thành ngữ]
dùng vũ lực trước, lễ nghĩa sau [thành ngữ]
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
dùng vũ lực trước, lễ nghĩa sau [thành ngữ]
dùng vũ lực trước, lễ nghĩa sau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.