- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
vấn đề tiên quyết; vấn đề cần giải quyết trước tiên
Đây là một vấn đề tiên quyết.
vấn đề tiên quyết; vấn đề cần giải quyết trước tiên
Đây là một vấn đề tiên quyết.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
vấn đề tiên quyết; vấn đề cần giải quyết trước tiên
vấn đề tiên quyết; vấn đề cần giải quyết trước tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.