- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đến trước được trước; ai đến trước người đó được [thành ngữ]
Ai đến trước được trước, xin hãy xếp hàng.
đến trước được trước; ai đến trước người đó được [thành ngữ]
Ai đến trước được trước, xin hãy xếp hàng.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đến trước được trước; ai đến trước người đó được [thành ngữ]
đến trước được trước; ai đến trước người đó được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.