- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thiếu hụt bẩm sinh; có điểm yếu cố hữu [thành ngữ]
Anh ấy bị thiếu hụt bẩm sinh, cơ thể rất yếu.
thiếu hụt bẩm sinh; có điểm yếu cố hữu [thành ngữ]
Anh ấy bị thiếu hụt bẩm sinh, cơ thể rất yếu.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
thiếu hụt bẩm sinh; có điểm yếu cố hữu [thành ngữ]
thiếu hụt bẩm sinh; có điểm yếu cố hữu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.