- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
chém trước tâu sau [thành ngữ]
Anh ấy tiên trảm hậu tấu, đã hoàn thành công việc.
hành động trước, báo cáo sau (tự ý quyết định rồi mới thông báo) [thành ngữ]
chém trước tâu sau [thành ngữ]
Anh ấy tiên trảm hậu tấu, đã hoàn thành công việc.
hành động trước, báo cáo sau (tự ý quyết định rồi mới thông báo) [thành ngữ]
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
chém trước tâu sau [thành ngữ]
chém trước tâu sau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.