- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
trước lễ sau binh; dùng lý lẽ trước, vũ lực sau [thành ngữ]
Chúng ta nên dùng biện pháp hòa bình trước rồi mới dùng vũ lực.
lễ trước binh sau; dĩ hòa vi quý trước khi dùng vũ lực [thành ngữ]
Chúng ta nên dùng lễ trước, dùng binh sau.
trước lễ sau binh; dùng lý lẽ trước, vũ lực sau [thành ngữ]
Chúng ta nên dùng biện pháp hòa bình trước rồi mới dùng vũ lực.
lễ trước binh sau; dĩ hòa vi quý trước khi dùng vũ lực [thành ngữ]
Chúng ta nên dùng lễ trước, dùng binh sau.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
trước lễ sau binh; dùng lý lẽ trước, vũ lực sau [thành ngữ]
trước lễ sau binh; dùng lý lẽ trước, vũ lực sau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.