- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
vũ khí tiên tiến
Vũ khí tiên tiến có thể bảo vệ đất nước.
vũ khí tiên tiến
Vũ khí tiên tiến có thể bảo vệ đất nước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vũ khí tiên tiến
vũ khí tiên tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.