- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
kỳ lạ và sặc sỡ; lộn xộn hỗn tạp [thành ngữ]
Thành phố này có cuộc sống về đêm đầy màu sắc và kỳ lạ.
kỳ lạ và đa dạng sặc sỡ; lố lăng muôn màu [thành ngữ]
Thành phố này có cuộc sống về đêm kỳ quái và đa dạng.
kỳ lạ và sặc sỡ; lộn xộn hỗn tạp [thành ngữ]
Thành phố này có cuộc sống về đêm đầy màu sắc và kỳ lạ.
kỳ lạ và đa dạng sặc sỡ; lố lăng muôn màu [thành ngữ]
Thành phố này có cuộc sống về đêm kỳ quái và đa dạng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
kỳ lạ và sặc sỡ; lộn xộn hỗn tạp [thành ngữ]
kỳ lạ và sặc sỡ; lộn xộn hỗn tạp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.