- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
bộ thu quang học; đầu thu quang
Bộ thu quang là một phần quan trọng của hệ thống thông tin sợi quang.
bộ thu quang học; đầu thu quang
Bộ thu quang là một phần quan trọng của hệ thống thông tin sợi quang.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
bộ thu quang học; đầu thu quang
bộ thu quang học; đầu thu quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.