- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Chiến tranh Krym (1853–1856)
Chiến tranh Krym xảy ra vào năm 1853.
Chiến tranh Krym (1853–1856)
Chiến tranh Krym xảy ra vào năm 1853.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chiến tranh Krym (1853–1856)
Chiến tranh Krym (1853–1856)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.