- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
đi xe miễn phí; hưởng lợi miễn phí (kinh tế học)
Đi xe miễn phí là một khái niệm kinh tế học.
đi xe miễn phí; hưởng lợi miễn phí (kinh tế học)
Đi xe miễn phí là một khái niệm kinh tế học.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đi xe miễn phí; hưởng lợi miễn phí (kinh tế học)
đi xe miễn phí; hưởng lợi miễn phí (kinh tế học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.