- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
nhân sĩ ngoài đảng; người không thuộc đảng
Những người ngoài đảng có thể tham gia cuộc họp.
nhân sĩ ngoài đảng; người không thuộc đảng
Những người ngoài đảng có thể tham gia cuộc họp.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân sĩ ngoài đảng; người không thuộc đảng
nhân sĩ ngoài đảng; người không thuộc đảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.