- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
loài xâm lấn; loài ngoại lai xâm hại
loài xâm lấn; loài ngoại lai xâm hại
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loài xâm lấn; loài ngoại lai xâm hại
loài xâm lấn; loài ngoại lai xâm hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.