- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
lễ diễu hành vào sân; lễ nhập trường
Lễ khai mạc đã bắt đầu.
lễ diễu hành khai mạc; lễ nhập trường
lễ diễu hành vào sân; lễ nhập trường
Lễ khai mạc đã bắt đầu.
lễ diễu hành khai mạc; lễ nhập trường
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
lễ diễu hành vào sân; lễ nhập trường
lễ diễu hành vào sân; lễ nhập trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.