- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
phí vào cửa; tiền vé vào cổng
Phí vào cửa là bao nhiêu?
phí vào cửa; tiền vé vào cổng
Phí vào cửa là bao nhiêu?
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí vào cửa; tiền vé vào cổng
phí vào cửa; tiền vé vào cổng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.