- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập cảnh; vào cửa khẩu
中进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū
Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?
nhập cảnh; vào cửa khẩu
中进入某个国家或地区jìnrù mǒugerǎ guójiā huò dìqū
Xin hỏi, thủ tục nhập cảnh làm ở đâu?
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập cảnh; vào cửa khẩu
nhập cảnh; vào cửa khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.