- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
dốc toàn tâm toàn ý; đầu tư cả trái tim và tâm hồn
Anh ấy toàn tâm toàn ý vào công việc.
dốc toàn tâm toàn ý; đầu tư cả trái tim và tâm hồn
Anh ấy toàn tâm toàn ý vào công việc.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
dốc toàn tâm toàn ý; đầu tư cả trái tim và tâm hồn
dốc toàn tâm toàn ý; đầu tư cả trái tim và tâm hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.