- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
trưng cầu dân ý
Trưng cầu dân ý là biểu hiện của dân chủ.
trưng cầu dân ý; toàn dân bỏ phiếu
Cuộc trưng cầu dân ý là biểu hiện của dân chủ.
trưng cầu dân ý
Trưng cầu dân ý là biểu hiện của dân chủ.
trưng cầu dân ý; toàn dân bỏ phiếu
Cuộc trưng cầu dân ý là biểu hiện của dân chủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
trưng cầu dân ý
trưng cầu dân ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.