- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
hình đồng dạng bằng nhau; hình đẳng cấu (hình học)
Hai cái này là hình đồng dạng.
hình đồng dạng bằng nhau; hình đẳng cấu (hình học)
Hai cái này là hình đồng dạng.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình đồng dạng bằng nhau; hình đẳng cấu (hình học)
hình đồng dạng bằng nhau; hình đẳng cấu (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.