- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Ánh sáng tháng Tám (tiểu thuyết của William Faulkner)
Ánh sáng tháng Tám (tiểu thuyết của William Faulkner)
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng tháng Tám (tiểu thuyết của William Faulkner)
Ánh sáng tháng Tám (tiểu thuyết của William Faulkner)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.