- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
phòng nghỉ chung; phòng sinh hoạt chung
Phòng sinh hoạt chung rất sạch sẽ.
phòng nghỉ chung; phòng sinh hoạt chung
Phòng sinh hoạt chung rất sạch sẽ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng nghỉ chung; phòng sinh hoạt chung
phòng nghỉ chung; phòng sinh hoạt chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.