- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
tổ chức công cộng; đoàn thể công cộng
Các tổ chức công cộng phục vụ xã hội.
tổ chức công cộng; đoàn thể công cộng
Các tổ chức công cộng phục vụ xã hội.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
tổ chức công cộng; đoàn thể công cộng
tổ chức công cộng; đoàn thể công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.