- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
hành chính công; quản lý hành chính công
Anh ấy học ngành hành chính công.
hành chính công; quản lý hành chính công
Anh ấy học ngành hành chính công.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành chính công; quản lý hành chính công
hành chính công; quản lý hành chính công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.