- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
cơ sở hạ tầng; tiện ích công cộng
Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.
cơ sở hạ tầng; tiện ích công cộng
Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất tốt.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
cơ sở hạ tầng; tiện ích công cộng
cơ sở hạ tầng; tiện ích công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.