- 亠đầu(nắp, mái che)
- 八bát(tám, chia đôi)
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
cô đơn không nơi nương tựa, không còn ai thân thích [thành ngữ]
Anh ấy không có người thân để dựa dẫm, cuộc sống rất khó khăn.
không nơi nương tựa; không ai thân thích để nhờ cậy [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không có ai để nương tựa, thật đáng thương.
cô đơn không nơi nương tựa, không còn ai thân thích [thành ngữ]
Anh ấy không có người thân để dựa dẫm, cuộc sống rất khó khăn.
không nơi nương tựa; không ai thân thích để nhờ cậy [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không có ai để nương tựa, thật đáng thương.
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Số sáu như một mái che đặt trên hai nét toẽ ra, tượng trưng cho sự phân chia cân đối.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
cô đơn không nơi nương tựa, không còn ai thân thích [thành ngữ]
cô đơn không nơi nương tựa, không còn ai thân thích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.