- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đi chung xe; đi ghép xe
Chúng tôi đi chung một xe đi làm.
đi chung xe; carpool
Chúng tôi đi chung xe đi làm.
đi chung xe; đi ghép xe
Chúng tôi đi chung một xe đi làm.
đi chung xe; carpool
Chúng tôi đi chung xe đi làm.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
đi chung xe; đi ghép xe
đi chung xe; đi ghép xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.