- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng hưởng; chia sẻ
中一起享受或使用同一样东西yīqǐ xiǎngshòu huò shǐyòng tóngyī yàng dōngxi
Chúng tôi cùng nhau tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ.
chia sẻ; chung; cùng nhau
中多人一起使用或拥有同一个东西duō rén yìqǐ shǐyòng huò yōngyǒu tóngyī ge dōngxi
Chúng ta có thể chia sẻ tài liệu này.
cùng hưởng; chia sẻ
中一起享受或使用同一样东西yīqǐ xiǎngshòu huò shǐyòng tóngyī yàng dōngxi
Chúng tôi cùng nhau tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ.
chia sẻ; chung; cùng nhau
中多人一起使用或拥有同一个东西duō rén yìqǐ shǐyòng huò yōngyǒu tóngyī ge dōngxi
Chúng ta có thể chia sẻ tài liệu này.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
cùng hưởng; chia sẻ
cùng hưởng; chia sẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.