- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
lợi ích chung
Chúng ta có lợi ích chung.
cùng có lợi; đôi bên cùng hưởng lợi
lợi ích chung
Chúng ta có lợi ích chung.
cùng có lợi; đôi bên cùng hưởng lợi
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
lợi ích chung
lợi ích chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.