- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đảng viên Đảng Cộng hòa
Anh ấy là một đảng viên Cộng hòa.
đảng viên Đảng Cộng hòa
Anh ấy là một đảng viên Cộng hòa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đảng viên Đảng Cộng hòa
đảng viên Đảng Cộng hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.