- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng nhau bàn bạc đại sự
Chúng ta cùng nhau bàn bạc kế hoạch lớn.
cùng nhau bàn bạc đại sự
Chúng ta cùng nhau bàn bạc kế hoạch lớn.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
cùng nhau bàn bạc đại sự
cùng nhau bàn bạc đại sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.