- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng nhau vượt qua hoạn nạn; đồng cam cộng khổ
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
cùng nhau vượt qua hoạn nạn; đồng cam cộng khổ
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
cùng nhau vượt qua hoạn nạn; đồng cam cộng khổ
cùng nhau vượt qua hoạn nạn; đồng cam cộng khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.