- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
Chúng ta cùng nhau nói về tương lai.
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
Chúng ta cùng nhau nói về tương lai.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.