- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
kẻ đồng mưu; người cùng mưu đồ
Anh ta là một kẻ đồng mưu.
kẻ đồng mưu; người cùng mưu đồ
Anh ta là một kẻ đồng mưu.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ đồng mưu; người cùng mưu đồ
kẻ đồng mưu; người cùng mưu đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.