- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
tính phổ quát; tính chung
Lý thuyết này có tính phổ quát.
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
tính phổ quát; tính chung
Lý thuyết này có tính phổ quát.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
tính chung; điểm chung; tính phổ biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.