- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
trạm kiểm soát; chốt kiểm tra; cửa ải
Cửa ải này rất khó để vượt qua.
trạm kiểm soát; chốt gác; (bóng) giai đoạn khó khăn, thử thách
Chúng tôi đã vượt qua trạm kiểm soát.
trạm kiểm soát; (bóng) rào cản; chướng ngại; thủ tục rườm rà
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
trạm kiểm soát; chốt kiểm tra; cửa ải
Cửa ải này rất khó để vượt qua.
trạm kiểm soát; chốt gác; (bóng) giai đoạn khó khăn, thử thách
Chúng tôi đã vượt qua trạm kiểm soát.
trạm kiểm soát; (bóng) rào cản; chướng ngại; thủ tục rườm rà
Chúng tôi đã vượt qua tất cả các chướng ngại vật.
trạm kiểm soát; chốt kiểm tra; ải (trong trò chơi: màn/level)
trạm kiểm soát; chốt kiểm tra; cửa ải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đã vượt qua tất cả các chướng ngại vật.
trạm kiểm soát; chốt kiểm tra; ải (trong trò chơi: màn/level)