- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
tình tiết gay cấn; điểm hồi hộp (trong câu chuyện); đoạn cao trào
Anh ấy luôn thích giữ bí mật.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tình tiết gay cấn; điểm hồi hộp (trong câu chuyện); đoạn cao trào
Anh ấy luôn thích giữ bí mật.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tình tiết gay cấn; điểm hồi hộp (trong câu chuyện); đoạn cao trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.