- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
thuế hải quan; thuế quan
Thuế quan là nguồn thu nhập quan trọng của nhà nước.
trạm thu thuế hải quan; trạm quan thuế
Trạm hải quan này là mới.
thuế hải quan; thuế quan
Thuế quan là nguồn thu nhập quan trọng của nhà nước.
trạm thu thuế hải quan; trạm quan thuế
Trạm hải quan này là mới.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
thuế hải quan; thuế quan
thuế hải quan; thuế quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.