- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
thuế quan; thuế hải quan
Họ đã tăng thuế quan.
tỷ lệ phí; biểu phí
thuế quan; thuế hải quan
Họ đã tăng thuế quan.
tỷ lệ phí; biểu phí
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế quan; thuế hải quan
thuế quan; thuế hải quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.